Slip
/ˈzlip/ lo số nhiều gli slip
Quần lót
Từ trong ngữ cảnh
In valigia ho messo due paia di slip.
Tôi đã cho hai chiếc quần lót vào vali.
/ˈzlip/ lo số nhiều gli slip
Quần lót
In valigia ho messo due paia di slip.
Tôi đã cho hai chiếc quần lót vào vali.