Espadrillas
/espaˈdrillas/ le
Giày vải đế cói
Từ trong ngữ cảnh
Camminando sulla sabbia rovini le espadrillas.
Đi trên cát, bạn sẽ làm hỏng đôi giày vải đế cói.
/espaˈdrillas/ le
Giày vải đế cói
Camminando sulla sabbia rovini le espadrillas.
Đi trên cát, bạn sẽ làm hỏng đôi giày vải đế cói.