Valigetta
/valiˈdʒetta/ la số nhiều le valigette
Cặp tài liệu
Từ trong ngữ cảnh
Sto chiudendo la valigetta con la chiave.
Tôi đang khóa cặp tài liệu bằng chìa khóa.
/valiˈdʒetta/ la số nhiều le valigette
Cặp tài liệu
Sto chiudendo la valigetta con la chiave.
Tôi đang khóa cặp tài liệu bằng chìa khóa.