Chuyển đến nội dung
Quần áo A1 Sơ cấp

Cravatta

/kraˈvatta/ la số nhiều le cravatte

Cà vạt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mio padre indossa una cravatta rossa.

Bố tôi đeo một chiếc cà vạt đỏ.