Ascot
/ˈaskot/ l' số nhiều gli ascot
Ascot
Từ trong ngữ cảnh
L'ascot grigio è stato annodato allo sposo.
Chiếc ascot màu xám đã được thắt cho chú rể.
/ˈaskot/ l' số nhiều gli ascot
Ascot
L'ascot grigio è stato annodato allo sposo.
Chiếc ascot màu xám đã được thắt cho chú rể.