Girocollo
/dʒiroˈkɔllo/ il số nhiều i girocolli
Vòng ôm cổ
Từ trong ngữ cảnh
Il girocollo di perle è stato regalato a Sara.
Chiếc vòng ôm cổ bằng ngọc trai đã được tặng cho Sara.
/dʒiroˈkɔllo/ il số nhiều i girocolli
Vòng ôm cổ
Il girocollo di perle è stato regalato a Sara.
Chiếc vòng ôm cổ bằng ngọc trai đã được tặng cho Sara.