Chuyển đến nội dung
Quần áo A1 Sơ cấp

Ombrello

/omˈbrɛllo/ l' số nhiều gli ombrelli

Chiếc ô

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ho dimenticato il mio ombrello a casa.

Tôi quên chiếc ô ở nhà.