Cerniera
/tʃerˈnjɛra/ la số nhiều le cerniere
Khóa kéo
Từ trong ngữ cảnh
La cerniera della giacca si è rotta.
Khóa kéo của chiếc áo khoác đã bị hỏng.
/tʃerˈnjɛra/ la số nhiều le cerniere
Khóa kéo
La cerniera della giacca si è rotta.
Khóa kéo của chiếc áo khoác đã bị hỏng.