Chuyển đến nội dung
Quần áo B1 Sơ cấp

Velcro

/ˈvɛlkro/ il

Velcro

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Le scarpe del bambino si chiudono con il velcro.

Giày của đứa bé cài bằng khóa dán velcro.