Chuyển đến nội dung
Quần áo C1 Nâng cao

Jacquard

/ʒaˈkar/ lo số nhiều gli jacquard

Jacquard

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il maglione in jacquard è stato tessuto a mano.

Chiếc áo len jacquard được dệt bằng tay.