Tasca
/ˈtaska/ la số nhiều le tasche
Túi áo quần
Từ trong ngữ cảnh
Ho le monete nella tasca dei pantaloni.
Tôi có mấy đồng xu trong túi quần.
/ˈtaska/ la số nhiều le tasche
Túi áo quần
Ho le monete nella tasca dei pantaloni.
Tôi có mấy đồng xu trong túi quần.