Playlist
/ˈplɛjlist/ la số nhiều le playlist
Danh sách phát
Từ trong ngữ cảnh
In sala gira la playlist scelta da Marco.
Trong phòng đang phát danh sách phát do Marco chọn.
/ˈplɛjlist/ la số nhiều le playlist
Danh sách phát
In sala gira la playlist scelta da Marco.
Trong phòng đang phát danh sách phát do Marco chọn.