Chuyển đến nội dung
Vận tải B1 Trung cấp

Codice a barre

/ˈkɔditʃe a ˈbarre/ il số nhiều i codici a barre

Mã vạch

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La cassiera ha letto il codice a barre del pacco.

Cô thu ngân đã quét mã vạch của gói hàng.