Navetta
/naˈvetta/ la số nhiều le navette
Xe đưa đón
Từ trong ngữ cảnh
La navetta dell'hotel arriverà tra dieci minuti.
Xe đưa đón của khách sạn sẽ đến trong mười phút nữa.
/naˈvetta/ la số nhiều le navette
Xe đưa đón
La navetta dell'hotel arriverà tra dieci minuti.
Xe đưa đón của khách sạn sẽ đến trong mười phút nữa.