Gradinata
/ɡradiˈnata/ la số nhiều le gradinate
Khán đài bậc thang
Từ trong ngữ cảnh
In gradinata ho cantato con gli altri tifosi.
Trên khán đài bậc thang, tôi đã hát cùng các cổ động viên khác.
/ɡradiˈnata/ la số nhiều le gradinate
Khán đài bậc thang
In gradinata ho cantato con gli altri tifosi.
Trên khán đài bậc thang, tôi đã hát cùng các cổ động viên khác.