Ore contate
/ˈore konˈtate/ l' số nhiều le ore contate
Chỉ còn đếm từng giờ
Từ trong ngữ cảnh
Sembra che il progetto abbia le ore contate.
Có vẻ như dự án chỉ còn đếm từng giờ.
/ˈore konˈtate/ l' số nhiều le ore contate
Chỉ còn đếm từng giờ
Sembra che il progetto abbia le ore contate.
Có vẻ như dự án chỉ còn đếm từng giờ.