Ora zero
/ˈora ˈdzɛro/ l' số nhiều le ore zero
Giờ thứ không
Từ trong ngữ cảnh
Per la nostra squadra è arrivata l'ora zero.
Với đội chúng tôi, giờ thứ không đã đến.
/ˈora ˈdzɛro/ l' số nhiều le ore zero
Giờ thứ không
Per la nostra squadra è arrivata l'ora zero.
Với đội chúng tôi, giờ thứ không đã đến.