Collo a V
/ˈkɔllo a vˈvi/ il số nhiều i colli a V
Cổ chữ V
Từ trong ngữ cảnh
Questa maglia con collo a V mi sta bene.
Chiếc áo cổ chữ V này hợp với tôi.
/ˈkɔllo a vˈvi/ il số nhiều i colli a V
Cổ chữ V
Questa maglia con collo a V mi sta bene.
Chiếc áo cổ chữ V này hợp với tôi.