Platea
/plaˈtɛa/ la số nhiều le platee
Khu ghế tầng trệt
Từ trong ngữ cảnh
La platea ha applaudito in piedi a lungo.
Khu ghế tầng trệt đã đứng dậy vỗ tay rất lâu.
/plaˈtɛa/ la số nhiều le platee
Khu ghế tầng trệt
La platea ha applaudito in piedi a lungo.
Khu ghế tầng trệt đã đứng dậy vỗ tay rất lâu.