Chuyển đến nội dung
Giải trí C1 Nâng cao

Ribalta

/riˈbalta/ la số nhiều le ribalte

Ánh đèn sân khấu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La ribalta è stata accesa prima del sipario.

Ánh đèn sân khấu được bật trước khi mở màn.