Chuyển đến nội dung
Giải trí B1 Trung cấp

Antenna

/anˈtɛnna/ l' số nhiều le antenne

Ăng-ten

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Domani monteranno l'antenna nuova sul tetto.

Ngày mai họ sẽ lắp ăng-ten mới trên mái nhà.