Chuyển đến nội dung
Giải trí B2 Trung cấp

Prima serata

/ˈprima seˈrata/ la số nhiều le prime serate

Giờ vàng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

In prima serata dobbiamo guardare la partita.

Vào giờ vàng chúng ta phải xem trận đấu.