Car pooling
/kar ˈpulinɡ/ il
Đi chung xe
Từ trong ngữ cảnh
Con il car pooling abbiamo risparmiato molto.
Nhờ đi chung xe, chúng tôi đã tiết kiệm được nhiều.
/kar ˈpulinɡ/ il
Đi chung xe
Con il car pooling abbiamo risparmiato molto.
Nhờ đi chung xe, chúng tôi đã tiết kiệm được nhiều.