Multipresa
/multiˈpreza/ la số nhiều le multiprese
Ổ cắm nhiều lỗ
Từ trong ngữ cảnh
Sotto la scrivania c'è una multipresa da sei.
Dưới bàn làm việc có một ổ cắm nhiều lỗ có sáu lỗ.
/multiˈpreza/ la số nhiều le multiprese
Ổ cắm nhiều lỗ
Sotto la scrivania c'è una multipresa da sei.
Dưới bàn làm việc có một ổ cắm nhiều lỗ có sáu lỗ.