Imbiancare
/imbjaŋˈkare/ ha imbiancato
Quét vôi tường
Từ trong ngữ cảnh
Quest'estate voglio imbiancare la cucina.
Mùa hè này tôi muốn quét vôi tường nhà bếp.
/imbjaŋˈkare/ ha imbiancato
Quét vôi tường
Quest'estate voglio imbiancare la cucina.
Mùa hè này tôi muốn quét vôi tường nhà bếp.