Rompersi
/ˈrompersi/ è rotto bất quy tắc
Bị hỏng
Từ trong ngữ cảnh
Questa lavatrice è vecchia e può rompersi presto.
Chiếc máy giặt này đã cũ và có thể sớm bị hỏng.
/ˈrompersi/ è rotto bất quy tắc
Bị hỏng
Questa lavatrice è vecchia e può rompersi presto.
Chiếc máy giặt này đã cũ và có thể sớm bị hỏng.