Cacciavite
/kattʃaˈvite/ il số nhiều i cacciaviti
Tua vít
Từ trong ngữ cảnh
Il cacciavite lo trovi nella cassetta rossa.
Bạn sẽ tìm thấy tua vít trong hộp đồ nghề màu đỏ.
/kattʃaˈvite/ il số nhiều i cacciaviti
Tua vít
Il cacciavite lo trovi nella cassetta rossa.
Bạn sẽ tìm thấy tua vít trong hộp đồ nghề màu đỏ.