Avvitatore
/avvitaˈtore/ l' số nhiều gli avvitatori
Máy vặn vít
Từ trong ngữ cảnh
Le viti vengono strette con l'avvitatore.
Các con vít được siết bằng máy vặn vít.
/avvitaˈtore/ l' số nhiều gli avvitatori
Máy vặn vít
Le viti vengono strette con l'avvitatore.
Các con vít được siết bằng máy vặn vít.