Seghetto
/seˈɡetto/ il số nhiều i seghetti
Cưa sắt
Từ trong ngữ cảnh
Il seghetto con cui taglio i tubi è nuovo.
Chiếc cưa sắt tôi dùng để cắt ống còn mới.
/seˈɡetto/ il số nhiều i seghetti
Cưa sắt
Il seghetto con cui taglio i tubi è nuovo.
Chiếc cưa sắt tôi dùng để cắt ống còn mới.