Schiuma espansa
/ˈskjuma eˈspansa/ la số nhiều le schiume espanse
Bọt nở
Từ trong ngữ cảnh
I vuoti vengono chiusi con la schiuma espansa.
Các khe hở được bịt kín bằng bọt nở.
/ˈskjuma eˈspansa/ la số nhiều le schiume espanse
Bọt nở
I vuoti vengono chiusi con la schiuma espansa.
Các khe hở được bịt kín bằng bọt nở.