Mastice
/ˈmastitʃe/ il số nhiều i mastici
Chất trét
Từ trong ngữ cảnh
I vetri vengono fissati con il mastice.
Kính được cố định bằng chất trét.
/ˈmastitʃe/ il số nhiều i mastici
Chất trét
I vetri vengono fissati con il mastice.
Kính được cố định bằng chất trét.