Stuccare
/stukˈkare/ ha stuccato
Trét bả
Từ trong ngữ cảnh
Prima che arrivi il pittore, devo stuccare.
Trước khi thợ sơn đến, tôi phải trét bả.
/stukˈkare/ ha stuccato
Trét bả
Prima che arrivi il pittore, devo stuccare.
Trước khi thợ sơn đến, tôi phải trét bả.