Clima marittimo
/ˈklima maˈrittimo/ il số nhiều i climi marittimi
Khí hậu hải dương
Từ trong ngữ cảnh
Qui il clima marittimo rende gli inverni miti.
Ở đây, khí hậu hải dương khiến mùa đông ôn hòa.
/ˈklima maˈrittimo/ il số nhiều i climi marittimi
Khí hậu hải dương
Qui il clima marittimo rende gli inverni miti.
Ở đây, khí hậu hải dương khiến mùa đông ôn hòa.