Riserva naturale
/riˈzɛrva natuˈrale/ la số nhiều le riserve naturali
Khu bảo tồn thiên nhiên
Từ trong ngữ cảnh
Nella riserva naturale non si può cacciare.
Trong khu bảo tồn thiên nhiên không được săn bắn.
/riˈzɛrva natuˈrale/ la số nhiều le riserve naturali
Khu bảo tồn thiên nhiên
Nella riserva naturale non si può cacciare.
Trong khu bảo tồn thiên nhiên không được săn bắn.