Notifiche
/noˈtifike/ la số nhiều le notifiche
Các thông báo
Từ trong ngữ cảnh
Le notifiche ti avvisano quando ricevi un messaggio.
Thông báo thông báo cho bạn khi bạn nhận được tin nhắn.
/noˈtifike/ la số nhiều le notifiche
Các thông báo
Le notifiche ti avvisano quando ricevi un messaggio.
Thông báo thông báo cho bạn khi bạn nhận được tin nhắn.