
Interazione
/interatˈtsjone/ l' số nhiều le interazioni
Sự tương tác qua lại
Từ trong ngữ cảnh
Prima l'interazione con i lettori mancava.
Trước đây thiếu sự tương tác qua lại với độc giả.

/interatˈtsjone/ l' số nhiều le interazioni
Sự tương tác qua lại
Prima l'interazione con i lettori mancava.
Trước đây thiếu sự tương tác qua lại với độc giả.