Chuyển đến nội dung
Mạng xã hội B2 Trung cấp

Coinvolgimento

/koinvoldʒiˈmento/ il số nhiều i coinvolgimenti

Sự tham gia

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il coinvolgimento dei ragazzi è cresciuto molto.

Sự tham gia của các bạn trẻ đã tăng lên rất nhiều.