Dibattiti
/diˈbattiti/ il số nhiều i dibattiti
Các cuộc tranh luận
Từ trong ngữ cảnh
Seguo i dibattiti perché imparo cose nuove.
Tôi theo dõi các cuộc tranh luận vì học được những điều mới.
/diˈbattiti/ il số nhiều i dibattiti
Các cuộc tranh luận
Seguo i dibattiti perché imparo cose nuove.
Tôi theo dõi các cuộc tranh luận vì học được những điều mới.