Networking digitale
/ˈnɛtworkiŋɡ didʒiˈtale/ il
Mạng lưới kỹ thuật số
Từ trong ngữ cảnh
Il networking digitale viene curato ogni giorno.
Mạng lưới kỹ thuật số được chăm chút mỗi ngày.
/ˈnɛtworkiŋɡ didʒiˈtale/ il
Mạng lưới kỹ thuật số
Il networking digitale viene curato ogni giorno.
Mạng lưới kỹ thuật số được chăm chút mỗi ngày.