Chuyển đến nội dung
Mạng xã hội B1 Trung cấp

Risposte automatiche

/riˈsposte autoˈmatike/ la số nhiều le risposte automatiche

Tin nhắn trả lời tự động

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ho attivato le risposte automatiche in vacanza.

Tôi đã bật tin nhắn trả lời tự động khi đi nghỉ.