Chuyển đến nội dung

Pronto intervento

/ˈpronto interˈvɛnto/ il số nhiều i pronti interventi

Phản ứng khẩn cấp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il pronto intervento ha spento le fiamme subito.

Đội phản ứng khẩn cấp đã dập tắt ngọn lửa ngay lập tức.