Aggressione
/aɡɡresˈsjone/ l' số nhiều le aggressioni
Vụ hành hung
Từ trong ngữ cảnh
Mentre tornavo a casa ho visto un'aggressione.
Trên đường về nhà, tôi đã chứng kiến một vụ hành hung.
/aɡɡresˈsjone/ l' số nhiều le aggressioni
Vụ hành hung
Mentre tornavo a casa ho visto un'aggressione.
Trên đường về nhà, tôi đã chứng kiến một vụ hành hung.