Sequestro
/seˈkwɛstro/ il số nhiều i sequestri
Vụ bắt cóc
Từ trong ngữ cảnh
L'imprenditore fu liberato dopo il sequestro.
Doanh nhân được thả tự do sau vụ bắt cóc.
/seˈkwɛstro/ il số nhiều i sequestri
Vụ bắt cóc
L'imprenditore fu liberato dopo il sequestro.
Doanh nhân được thả tự do sau vụ bắt cóc.