Umore
/uˈmore/ l' số nhiều gli umori
Tâm trạng
Từ trong ngữ cảnh
Il mio umore è felice oggi.
Tâm trạng của tôi là hạnh phúc ngày hôm nay.
/uˈmore/ l' số nhiều gli umori
Tâm trạng
Il mio umore è felice oggi.
Tâm trạng của tôi là hạnh phúc ngày hôm nay.