Confusione
/konfuˈzjone/ la số nhiều le confusioni
Sự bối rối
Từ trong ngữ cảnh
La confusione può causare errori.
Nhầm lẫn có thể gây ra lỗi.
/konfuˈzjone/ la số nhiều le confusioni
Sự bối rối
La confusione può causare errori.
Nhầm lẫn có thể gây ra lỗi.