Chuyển đến nội dung
Tâm lý học B2 Trung cấp

Superamento

/superaˈmento/ il số nhiều i superamenti

Vượt qua

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il superamento della paura è costato anni a Marta.

Việc vượt qua nỗi sợ hãi đã khiến Marta mất nhiều năm.