Chuyển đến nội dung
Thành ngữ B1 Trung cấp

Tenere duro

/teˈnere ˈduro/

Cố gắng trụ vững

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Devi tenere duro durante l'esame.

Bạn cần phải giữ trong kỳ thi.