È una bomba
/ɛ ˈuna ˈbomba/
Nó tuyệt cú mèo
Từ trong ngữ cảnh
Questa torta è una bomba, voglio un'altra fetta.
Chiếc bánh này tuyệt cú mèo, tôi muốn thêm một miếng nữa.
/ɛ ˈuna ˈbomba/
Nó tuyệt cú mèo
Questa torta è una bomba, voglio un'altra fetta.
Chiếc bánh này tuyệt cú mèo, tôi muốn thêm một miếng nữa.