È una menata
/ɛ ˈuna meˈnata/
Thật là phiền toái
Từ trong ngữ cảnh
È una menata totale, ripetendo tutto ogni mese.
Thật là phiền toái vô cùng, tháng nào cũng phải làm lại tất cả.
/ɛ ˈuna meˈnata/
Thật là phiền toái
È una menata totale, ripetendo tutto ogni mese.
Thật là phiền toái vô cùng, tháng nào cũng phải làm lại tất cả.