Bella lì
/ˈbɛlla ˈli/
Làm tốt lắm
Từ trong ngữ cảnh
Bella lì, hai fatto proprio un bel lavoro!
Làm tốt lắm, bạn đã hoàn thành công việc thật xuất sắc!
/ˈbɛlla ˈli/
Làm tốt lắm
Bella lì, hai fatto proprio un bel lavoro!
Làm tốt lắm, bạn đã hoàn thành công việc thật xuất sắc!